TanroDictionary Sổ từ

cliff-dweller

/ˈklɪfˈdwɛlɜː/

Anh
0

cliff-dweller là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hang đá thời tiền sử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hang đá thời tiền sử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cliff-dweller lived in a cave home.