TanroDictionary Sổ từ

clock rate

/ˈklɑːk ˈreɪt/

Anh
0

clock rate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tần số đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tần số đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clock rate was important at work.