TanroDictionary Sổ từ

cloistered

/ˈklɔɪstəd/

Anh
0

cloistered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cloister; Tu, ở tu viện; Có hành lang bao quanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cloisterđộng từEN-VI Dict
  2. Tu, ở tu viện.tính từEN-VI Dict
  3. Có hành lang bao quanh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The monks cloistered themselves in the garden.

  2. She chose to lead a cloistered life at the monastery.

  3. They walked through the cloistered courtyard.

  4. a cloistered life

    đời sống ở tu viện