TanroDictionary Sổ từ

close-quarters

Anh
0

close-quarters là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng ngũ siết chặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng ngũ siết chặt.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. They fought at close-quarters

    Họ chiến đấu hàng ngũ siết chặt