TanroDictionary Sổ từ

closeted

/klˈɒzɪtɪd/

Anh
0

closeted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của closet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của closetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She closeted the papers in a drawer.