TanroDictionary Sổ từ

clothing

/ˈkləʊðɪŋ/

Anh Thông dụng
0

clothing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clothe; Quần áo, y phục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của clothe.động từEN-VI Dict
  2. Quần áo, y phục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were clothing the baby for winter.

  2. I need to buy some new summer clothing.

  3. summer clothing

    quần áo mùa hè