Nghĩa tiếng Việt
- Đương thời.tính từ いWiktionary
- Cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí).tính từ いWiktionary
- Hiện đại (lịch sử).tính từ いWiktionary
- Người cùng thời; người cùng tuổi.danh từWiktionary
- Bạn đồng nghiệp (báo chí).danh từWiktionary