/koʊˈæsɜːˌveɪt/
coacervate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giọt tụ, côaxecva.
A coacervate formed in the liquid.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm