TanroDictionary Sổ từ

coadjacence

/ˌkəʊdʒədˈsiːəns/

Anh
0

coadjacence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kề sát cạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kề sát cạnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The two buildings had coadjacence along the street.