/koʊˈæɡjələnt/
coagulant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất làm đông.
Add a coagulant to help the mixture set.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm