Nghĩa tiếng Việt
- To hạt, to thớ.tính từEN-VI Dict
- Thô lỗ, không tế nhị (người).tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
This table is made of coarse-grained wood.
-
His coarse-grained joke made her leave.
-
coarse-grained wood
gỗ to thớ