TanroDictionary Sổ từ

coarsened

/kˈɔːsənd/

Anh
0

coarsened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của coarsen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coarsenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wind coarsened the stone surface.