TanroDictionary Sổ từ

coast-defence

Anh
0

coast-defence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuần phòng bờ biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuần phòng bờ biển.danh từWiktionary