TanroDictionary Sổ từ

coat-tails

/kəʊtteɪlz/

Anh
0

coat-tails là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vạt nhọn tách đôi phần sau áo đuôi tôm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vạt nhọn tách đôi phần sau áo đuôi tôm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His coat-tails moved in the wind.