TanroDictionary Sổ từ

coated

/ˈkoʊtəd/

Anh
0

coated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry coated points to coat.