/ˈkoʊtəd ˈkæˌθoʊd/
coated cathode là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Âm cực phủ/bọc.
She saw the coated cathode yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm