TanroDictionary Sổ từ

coats

/kəʊts/

Anh
0

coats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của coat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của coatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please coats the note for me.