TanroDictionary Sổ từ

coaxed

/kəʊkst/

Anh
0

coaxed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của coax.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coaxđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We can coaxed the result quickly.