TanroDictionary Sổ từ

cochleae

/ˈkɑːˌkliː/

Anh
0

cochleae là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ốc tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ốc tai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor examined both cochleae carefully.