TanroDictionary Sổ từ

cochleate

/ˈkɑːˌkliːt/

Anh
0

cochleate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : cochleated.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : cochleated.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shell may cochleate into a tight spiral.