Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : cochleated.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The shell may cochleate into a tight spiral.
/ˈkɑːˌkliːt/
cochleate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách viết khác : cochleated.
The shell may cochleate into a tight spiral.