TanroDictionary Sổ từ

cock-tailed

/ˈkɑːkˈteɪld/

Anh
0

cock-tailed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị cắt cộc đuôi (ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị cắt cộc đuôi (ngựa).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The colt looked cock-tailed after the trim.