TanroDictionary Sổ từ

cockamamie

/ˈkɒkəmeɪmi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngớ ngẩn, bất khả thi.tính từ

Ví dụ

  1. His cockamamie plan had no chance of working.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép