TanroDictionary Sổ từ

cockatoo

/ˌkɒkəˈtuː/

Anh
0

cockatoo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vẹt mào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẹt mào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A white cockatoo danced on the branch.