TanroDictionary Sổ từ

cockboat

/ˈkɑːkˌboʊt/

Anh
0

cockboat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyền nhỏ, xuồng nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyền nhỏ, xuồng nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fisherman rowed the cockboat to shore.