TanroDictionary Sổ từ

cockbrained

/ˈkɑːkrˌbeɪnd/

Anh
0

cockbrained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầu óc lỗ mãng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu óc lỗ mãng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That cockbrained idea will not work.