TanroDictionary Sổ từ

cockloft

/ˈkɑːkˌlɔft/

Anh
0

cockloft là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gác áp mái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gác áp mái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Boxes filled the dusty cockloft above the hall.