Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc khoang cơ thể; thuộc thể khoang.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The doctor explained the coelomic cavity.
/ˈsiləmɪk/
coelomic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc khoang cơ thể; thuộc thể khoang.
The doctor explained the coelomic cavity.