TanroDictionary Sổ từ

coffee-stall

/ˈkɔfiˈstɔl/

Anh
0

coffee-stall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xe bán cà phê rong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe bán cà phê rong.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A coffee-stall stood near the station.