/ˈkɔfiˈstɔl/
coffee-stall là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xe bán cà phê rong.
A coffee-stall stood near the station.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm