TanroDictionary Sổ từ

cofibration

/ˌkəʊfɪrɪˈbeɪʃən/

Anh
0

cofibration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đối phân thớ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đối phân thớ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cofibration joined the two spaces neatly.