TanroDictionary Sổ từ

cog-rail

/ˈkɑːɡˈreɪl/

Anh
0

cog-rail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng cog-railway; Đường ray có răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng cog-railway.danh từEN-VI Dict
  2. Đường ray có răng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The train climbed the cog-rail slowly.

  2. A cog-rail helps the train climb steep hills.