TanroDictionary Sổ từ

cogitate

/ˈkɒdʒɪteɪt/

Anh
0

cogitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra; Tạo khái niệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra.động từEN-VI Dict
  2. Tạo khái niệm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I will cogitate before answering the question.

  2. The brain helps us cogitate and learn.