TanroDictionary Sổ từ

cogitation

/ˌkɒdʒɪˈteɪʃn/

Anh
0

cogitation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn; Sự nghĩ ra; Sự tạo khái niệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn.danh từEN-VI Dict
  2. Sự nghĩ ra.danh từEN-VI Dict
  3. Sự tạo khái niệm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her cogitation lasted for several quiet minutes.

  2. His clever cogitation solved the puzzle.

  3. The model supports cogitation in simple steps.