/ˌkɑːnjəˈʃɛnti/
cognoscente là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người sành sõi.
The art show drew a true cognoscente.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm