TanroDictionary Sổ từ

cognoscente

/ˌkɑːnjəˈʃɛnti/

Anh
0

cognoscente là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người sành sõi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người sành sõi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The art show drew a true cognoscente.