/coabitɑ/
cohabitant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người ăn ở chung.
A cohabitant shared the apartment quietly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm