/coˈɛrˌʃɪp/
coheirship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cùng thừa kế.
Their coheirship caused no family dispute.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm