TanroDictionary Sổ từ

coheirship

/coˈɛrˌʃɪp/

Anh
0

coheirship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cùng thừa kế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cùng thừa kế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their coheirship caused no family dispute.