Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cohere.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The pieces are cohering into one clear plan.
/coˈhɜːrɪŋ/
cohering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cohere.
The pieces are cohering into one clear plan.