/coˈhɛrətɜː/
coheritor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người cùng thừa kế.
He was a coheritor of the small shop.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm