TanroDictionary Sổ từ

coheritor

/coˈhɛrətɜː/

Anh
0

coheritor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người cùng thừa kế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người cùng thừa kế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was a coheritor of the small shop.