Nghĩa tiếng Việt
- Điện dung cuộn dây.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They discussed the coil capacitance today.
/ˈkɔɪəl kəˈpæsətənts/
coil capacitance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện dung cuộn dây.
They discussed the coil capacitance today.