TanroDictionary Sổ từ

coil capacitance

/ˈkɔɪəl kəˈpæsətənts/

Anh
0

coil capacitance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện dung cuộn dây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện dung cuộn dây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the coil capacitance today.