TanroDictionary Sổ từ

coin-box vault door

/ˈkɔɪnˈbɑːks ˈvɔlt ˈdɔr/

Anh
0

coin-box vault door là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cửa hộc đựng tiền (cắc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa hộc đựng tiền (cắc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the coin-box vault door today.