TanroDictionary Sổ từ

coined

/kɔɪnd/

Anh
0

coined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của coin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của coinđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He coined a clever name for the ape.