TanroDictionary Sổ từ

coitally

/ˈkɔɪdəlli/

Anh
0

coitally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coitus.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coitus: Sự giao cấuDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry coitally points to coitus.