TanroDictionary Sổ từ

collatable

/ˈkɑːlətəbəl/

Anh
0

collatable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể kiểm tra (đối chiếu) được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể kiểm tra (đối chiếu) được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The report was collatable with old records.