TanroDictionary Sổ từ

colleague

/ˈkɒliːɡ/

Anh Thông dụng
0

colleague là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My colleague helped me finish the report.