TanroDictionary Sổ từ

colonelship

/kəˈlɑːnlɪʃɪp/

Anh
0

colonelship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàm đại tá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàm đại tá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her colonelship earned respect from the team.