/kəˈlɑːnlɪʃɪp/
colonelship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàm đại tá.
Her colonelship earned respect from the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm