Nghĩa tiếng Việt
- Hàng cột, dãy cột.danh từEN-VI Dict
- Hàng cây, dãy cây.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
A colonnade shaded the walkway.
-
A colonnade of trees lined the road.
/ˌkɒləˈneɪd/
colonnade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng cột, dãy cột; Hàng cây, dãy cây.
A colonnade shaded the walkway.
A colonnade of trees lined the road.