TanroDictionary Sổ từ

colour-box

/ˈkəlɜːˈbɑːks/

Anh
0

colour-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp màu, hộp thuốc vẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp màu, hộp thuốc vẽ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She opened the color-box and chose blue.