TanroDictionary Sổ từ

comforted

/kˈʌmfətɪd/

Anh
0

comforted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của comfort.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của comfortđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please comforted the note for me.