TanroDictionary Sổ từ

commercial bill

/ ˈbɪl/

Anh
0

commercial bill là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hối phiếu thương mại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hối phiếu thương mại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the commercial bill on the desk.