TanroDictionary Sổ từ

common language

/ˈkɑːmən ˈlæŋɡwɪdʒ/

Anh Thông dụng
0

common language là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The common language was important at work.