TanroDictionary Sổ từ

common market

/ˈkɒmən ˈmɑːrkɪt/

Anh
0

common market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường chung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường chung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the common market on the desk.